Học trò tiếng Anh là gì?
"học trò" trong tiếng Anh là pupil (danh từ), disciple (danh từ), learner (danh từ).
pupil Danh từ
UK/ˈpjuːpəl/US/ˈpjuːpəl/ giọng người thật
Nghĩa: Học trò, học sinh.
- The shy pupil whispered his answer.Cậu học trò rụt rè khẽ nói thầm câu trả lời của cậu.
disciple Danh từ
UK/dɪˈsaɪ.pəl/US/dɪˈsaɪ.pəl/ giọng người thật
Nghĩa: Môn đồ, môn đệ, học trò.
learner Danh từ
UK/ˈlɜɹnəɹ/US/ˈlɜɹnəɹ/ giọng máy
Nghĩa: Người học, học trò, người mới học.
discipular Tính từ
Nghĩa: Môn đồ, (thuộc) môn đệ, (thuộc) học trò, (thuộc) đồ đệ.
student
UK/ˈstjuː.dn̩t/US/ˈstjuː.dn̩t/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Học trò tiếng Anh là gì?
"học trò" trong tiếng Anh là pupil (danh từ), disciple (danh từ), learner (danh từ).