TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Họp tiếng Anh là gì?

"họp" trong tiếng Anh là convene (ngoại động từ), meet (nội động từ), sit (nội động từ).

convene Ngoại động từ

UK/kənˈviːn/US/kənˈvin/

Nghĩa: Triệu tập (hội nghị...), họp, nhóm họp.

  • to convene a meetinghọp mít tinh, triệu tập một cuộc mít tinh
  • to convene someone before a courttriệu tập ai ra toà, đòi ai ra toà

Xem đầy đủ từ "convene": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meet Nội động từ

UK/miːt/US/mit/

Nghĩa: Gặp gỡ, tụ họp, họp.

  • the Committee will meet tomorrowngày mai uỷ ban sẽ họp

Xem đầy đủ từ "meet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sit Nội động từ

UK/sɪt/US/sɪt/

Nghĩa: Họp, nhóm họp.

  • Parliament is sittingquốc hội đang họp

Xem đầy đủ từ "sit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gather

UK/ˈɡæðə/US/ˈɡæðɚ/

Xem đầy đủ từ "gather": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assembly Danh từ

UK/əˈsɛmb.lɪ/US/əˈsɛmb.li/

Nghĩa: Cuộc họp.

Xem đầy đủ từ "assembly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indaba Danh từ

UK/ɪnˈdɑːbə/US/ɪnˈdɑbə/

Nghĩa: Cuộc họp, hoặc cuộc thảo luận, bàn luận.

Xem đầy đủ từ "indaba": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Họp tiếng Anh là gì?

"họp" trong tiếng Anh là convene (ngoại động từ), meet (nội động từ), sit (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.