TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hợp lệ tiếng Anh là gì?

"hợp lệ" trong tiếng Anh là valid (tính từ), statutably (phó từ), proper (tính từ).

valid Tính từ

UK/ˈvælɪd/US/ˈvælɪd/

Nghĩa: Có giá trị, có hiệu lực; hợp lệ.

  • Your card is no longer valid. You have to replace it.Thẻ của bạn không còn hợp lệ nữa. Bạn phải thay thẻ mới.
  • valid contracthợp đồng có giá trị (về pháp lý)

Xem đầy đủ từ "valid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

statutably Phó từ

Nghĩa: Đúng quy chế, hợp lệ.

Xem đầy đủ từ "statutably": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proper Tính từ

UK/ˈpɹɒpə/US/ˈpɹɑpɚ/

Nghĩa: Đúng đắn, đúng mực, hợp thức, hợp lệ, chỉnh.

  • proper behaviourthái độ cư xử đúng đắn

Xem đầy đủ từ "proper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

regulation Danh từ

UK/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/US/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/

Nghĩa: Theo quy tắc, theo quy định, đúng phép, hợp lệ; thông thường, thường lệ.

  • To exceed the regulation speed.Vượt quá tốc độ đã quy định
  • The regulation size.Kích thước thông thường, kích thước đã quy định

Xem đầy đủ từ "regulation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

compliant

UK/kəmˈplʌɪənt/US/kəmˈplaɪənt/

Xem đầy đủ từ "compliant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

qualified

UK/ˈkwɒl.ɪ.faɪd/US/ˈkwɑ.lɪ.faɪd/

Xem đầy đủ từ "qualified": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hợp lệ tiếng Anh là gì?

"hợp lệ" trong tiếng Anh là valid (tính từ), statutably (phó từ), proper (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.