TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hiến tiếng Anh là gì?

"hiến" trong tiếng Anh là offer (ngoại động từ), proffer (ngoại động từ), donate (ngoại động từ).

offer Ngoại động từ

UK/ˈɒfə/US/ˈɔfɚ/

Nghĩa: Biếu, tặng, dâng, hiến, cúng, tiến.

  • to offer someone somethingbiếu ai cái gì

Xem đầy đủ từ "offer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proffer Ngoại động từ

UK/ˈpɹɒfə(ɹ)/US/ˈpɹɑfɚ/

Nghĩa: Dâng, hiến, biếu; mời.

  • to proffer one's handđưa tay (đỡ, dắt, nâng ai)

Xem đầy đủ từ "proffer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

donate Ngoại động từ

UK/də(ʊ)ˈneɪt/US/ˈdoʊˌneɪt/

Nghĩa: Hiến

  • You can't donate a brain and live.Không ai đi hiến não mà còn sống được đâu.
  • to donate bloodhiến máu

Xem đầy đủ từ "donate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

give

UK/ˈɡɪv/US/ˈɡɪv/

Xem đầy đủ từ "give": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

offering Danh từ

UK/ˈɒfəɹɪŋ/US/ˈɔfɚ.ɪŋ/

Nghĩa: Sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến.

Xem đầy đủ từ "offering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hiến tiếng Anh là gì?

"hiến" trong tiếng Anh là offer (ngoại động từ), proffer (ngoại động từ), donate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.