Hiến tiếng Anh là gì?
"hiến" trong tiếng Anh là offer (ngoại động từ), proffer (ngoại động từ), donate (ngoại động từ).
offer Ngoại động từ
UK/ˈɒfə/US/ˈɔfɚ/
Nghĩa: Biếu, tặng, dâng, hiến, cúng, tiến.
- to offer someone somethingbiếu ai cái gì
proffer Ngoại động từ
UK/ˈpɹɒfə(ɹ)/US/ˈpɹɑfɚ/
Nghĩa: Dâng, hiến, biếu; mời.
- to proffer one's handđưa tay (đỡ, dắt, nâng ai)
donate Ngoại động từ
UK/də(ʊ)ˈneɪt/US/ˈdoʊˌneɪt/
Nghĩa: Hiến
- You can't donate a brain and live.Không ai đi hiến não mà còn sống được đâu.
- to donate bloodhiến máu
give
UK/ˈɡɪv/US/ˈɡɪv/
offering Danh từ
UK/ˈɒfəɹɪŋ/US/ˈɔfɚ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến.
Câu hỏi thường gặp
Hiến tiếng Anh là gì?
"hiến" trong tiếng Anh là offer (ngoại động từ), proffer (ngoại động từ), donate (ngoại động từ).