TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

offering

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒfəɹɪŋ/ US/ˈɔfɚ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

offering nghĩa là sự biếu, sự tặng, đồ biếu, đồ tặng.

Nghĩa của offering

Danh từ

  1. Sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến.
  2. Đồ biếu, đồ tặng, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến.
  3. Sự đề nghị.
    • a peace offeringlời đề nghị hoà bình

Dạng từ của offering

Số nhiềuofferings

Họ từ của offering

Câu ví dụ với offering

  • This movie is really trashy; it’s just trying to shock people without offering any depth. Bộ phim này thật rác rưởi; nó chỉ cố gây sốc cho khán giả chứ không hề có chiều sâu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

offering nghĩa là gì?

offering (danh từ) nghĩa là sự biếu, sự tặng, đồ biếu, đồ tặng.

offering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offering: giọng Anh (UK) /ˈɒfəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɔfɚ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.