TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hiện hành tiếng Anh là gì?

"hiện hành" trong tiếng Anh là current (tính từ), obtain (nội động từ), existing (tính từ).

current Tính từ

UK/ˈkʌɹənt/US/ˈkʌɹɪnt/

Nghĩa: Hiện hành, đang lưu hành.

  • current moneytiền đang lưu hành

Xem đầy đủ từ "current": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obtain Nội động từ

UK/əbˈteɪn/US/əbˈteɪn/

Nghĩa: Đang tồn tại, hiện hành, thông dụng.

  • the customs which obtainnhững phong tục đang còn tồn tại

Xem đầy đủ từ "obtain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

existing Tính từ

UK/ɪɡˈzɪstɪŋ/US/ɪɡˈzɪstɪŋ/

Nghĩa: Hiện tại; hiện tồn; hiện hành; hiện nay.

  • the existing state of thingstình hình sự việc hiện tại

Xem đầy đủ từ "existing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in force

Xem đầy đủ từ "in force": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

standing Tính từ

UK/ˈstændɪŋ/US/ˈstændɪŋ/

Nghĩa: Đã được công nhận; hiện hành.

  • standing rulesđiều lệ hiện hành

Xem đầy đủ từ "standing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ruling Tính từ

UK/ˈɹuːlɪŋ/US/ˈɹulɪŋ/

Nghĩa: Hiện hành.

  • ruling pricesgiá cả hiện hành

Xem đầy đủ từ "ruling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hiện hành tiếng Anh là gì?

"hiện hành" trong tiếng Anh là current (tính từ), obtain (nội động từ), existing (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.