Hoạ tiếng Anh là gì?
"hoạ" trong tiếng Anh là depiction (danh từ), disaster, misfortune (danh từ).
depiction Danh từ
UK/dɪˈpɪkʃən/US/dɪˈpɪkʃən/
Nghĩa: Thuật vẽ, hoạ.
disaster
UK/dɪˈzɑːs.təː/US/dɪˈzæs.tɚ/
- Machine learning can be used to predict and mitigate natural disasters.Học máy có thể được dùng để dự báo và giảm thiểu thiệt hại của thảm hoạ tự nhiên.
misfortune Danh từ
UK/mɪsˈfɔːtʃuːn/US/mɪsˈfɔɹt͡ʃən/
Nghĩa: Điều không may, điều hoạ.
rarely
UK/ˈɹɛːli/US/ˈɹɛəɹli/
painting
US/ˈpeɪ.nɪŋ/
- I know you have a secret talent for painting.Tôi biết cậu có tài năng đặc biệt về hội hoạ.
Câu hỏi thường gặp
Hoạ tiếng Anh là gì?
"hoạ" trong tiếng Anh là depiction (danh từ), disaster, misfortune (danh từ).