TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kéo căng tiếng Anh là gì?

"kéo căng" trong tiếng Anh là taut (tính từ), tauten (ngoại động từ), strain (nội động từ).

taut Tính từ

UK/tɔːt/US/tɔt/

Nghĩa: Kéo căng, căng (dây thừng, chão).

Xem đầy đủ từ "taut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tauten Ngoại động từ

US/ˈtɔ.tᵊn/

Nghĩa: Kéo căng, căng ra.

Xem đầy đủ từ "tauten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strain Nội động từ

UK/stɹeɪn/US/stɹeɪn/

Nghĩa: Căng ra, thẳng ra (dây); kéo căng.

  • dog strains at the leashchó kéo căng dây xích

Xem đầy đủ từ "strain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tighten Ngoại động từ

UK/ˈtaɪ.tən/US/ˈtaɪ.tən/

Nghĩa: Kéo căng.

  • to tighten the ropekéo căng cái dây

Xem đầy đủ từ "tighten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stretching Danh từ

UK/ˈstɹɛt͡ʃɪŋ/US/ˈstɹɛt͡ʃɪŋ/

Nghĩa: Sự kéo căng; giãn dài; vuốt dài.

Xem đầy đủ từ "stretching": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kéo căng tiếng Anh là gì?

"kéo căng" trong tiếng Anh là taut (tính từ), tauten (ngoại động từ), strain (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.