Kêu gọi tiếng Anh là gì?
"kêu gọi" trong tiếng Anh là appeal (ngoại động từ), call (ngoại động từ), summoner (danh từ).
appeal Ngoại động từ
UK/əˈpiːl/US/əˈpiːl/
Nghĩa: Kêu gọi.
- The police appealed to the crowd not to panic.Cảnh sát kêu gọi đám đông đừng hoảng hốt.
- I'm appealing on behalf of the famine victims.Tôi khẩn khoản kêu gọi các ngài nhân danh các nạn nhân của vụ đói kém.
call Ngoại động từ
UK/kɔːl/US/kɔl/
Nghĩa: Kêu gọi, mời gọi lại.
- to call a taxigọi một cái xe tắc xi
- duty calls mebổn phận kêu gọi tôi
summoner Danh từ
US/ˈsə.mə.nɜː/
Nghĩa: Người mời; kêu gọi.
harangue Động từ
US/həˈɹeɪ̯ŋ/
Nghĩa: Kêu gọi, hô hào (trước đám đông).
appellant Tính từ
UK/əˈpɛln̩t/
Nghĩa: Kêu gọi, kêu cứu.
cry Danh từ
UK/kɹaɪ/US/kɹaɪ/
Nghĩa: Lời hô, lời kêu gọi.
holler Danh từ
UK/ˈhɒlə/US/ˈhɑlɚ/
Nghĩa: Lời kêu gọi.
- If you need anything, just give me a holler.Cần gì thì kêu nhé
cried Danh từ
UK/kɹaɪd/US/kɹaɪd/
Nghĩa: Lời hô, lời kêu gọi.
Câu hỏi thường gặp
Kêu gọi tiếng Anh là gì?
"kêu gọi" trong tiếng Anh là appeal (ngoại động từ), call (ngoại động từ), summoner (danh từ).