Kêu vang tiếng Anh là gì?
"kêu vang" trong tiếng Anh là sound (nội động từ), ding (nội động từ), chime (nội động từ).
sound Nội động từ
UK/ˈsaʊ̯nd/US/ˈsaʊ̯nd/
Nghĩa: Kêu, vang tiếng, kêu vang.
- the trumpets soundtiếng kèn kêu vang
ding Nội động từ
UK/dɪŋ/US/dɪŋ/
Nghĩa: Kêu vang.
chime Nội động từ
UK/tʃaɪm/
Nghĩa: Rung, kêu vang (chuông).
sonorific Tính từ
UK/ˌsɒn.əˈɹɪf.ɪk/US/ˌsɑn.əˈɹɪf.ɪk/
Nghĩa: Kêu vang, phát ra tiếng.
whang Nội động từ
UK/ˈwæŋ/US/ˈwæŋ/
Nghĩa: Kêu đôm đốp; vang lên, kêu vang (trống, mõ...).
sound out Động từ
Nghĩa: kêu vang
Câu hỏi thường gặp
Kêu vang tiếng Anh là gì?
"kêu vang" trong tiếng Anh là sound (nội động từ), ding (nội động từ), chime (nội động từ).