TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kích thước tiếng Anh là gì?

"kích thước" trong tiếng Anh là size (danh từ), dimension (danh từ), measurement (danh từ).

size Danh từ

UK/saɪz/US/saɪz/

Nghĩa: Kích thước, độ lớn.

  • I would class my garden as medium in size.Tôi sẽ phân loại khu vườn của mình là kích thước trung bình.
  • to take the size of somethingđo kích thước vật gì

Xem đầy đủ từ "size": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dimension Danh từ

UK/daɪˈmɛn.ʃən/US/dɪˈmɛn.ʃən/

Nghĩa: Chiều, kích thước, khổ, cỡ, số chiều.

  • The dimensions of the table are one hundred twenty by seventy-five centimeters.Kích thước của chiếc bàn là một trăm hai mươi nhân bảy mươi lăm xăng-ti-mét.
  • the three dimensionsba chiều (dài, rộng và cao)

Xem đầy đủ từ "dimension": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

measurement Danh từ

UK/ˈmɛʒ.ə.mənt/US/ˈmɛʒ.ɚ.mənt/

Nghĩa: Kích thước, khuôn khổ, bề (rộng, ngang, cao...).

  • to take the measurements ofđo kích thước, lấy kích thước (của cái gì)

Xem đầy đủ từ "measurement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proportion Danh từ

UK/pɹəˈpɔːʃən/US/pɹəˈpɔɹʃən/

Nghĩa: Kích thước, tầm vóc.

  • a building of magnificent proportionstoà nhà bề thế
  • an athlete of magnificent proportionsvận động viên tầm vóc lực lưỡng

Xem đầy đủ từ "proportion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scantling Danh từ

UK/ˈskæntlɪŋ/US/ˈskæntlɪŋ/

Nghĩa: Kích thước, tiêu chuẩn (gỗ, đá để xây dựng, các bộ phận tàu...).

Xem đầy đủ từ "scantling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kích thước tiếng Anh là gì?

"kích thước" trong tiếng Anh là size (danh từ), dimension (danh từ), measurement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.