Kính cẩn tiếng Anh là gì?
"kính cẩn" trong tiếng Anh là respectful (tính từ), respectfully (phó từ), honorific (tính từ).
respectful Tính từ
UK/ɹɪˈspɛkt.fl̩/US/ɹɪˈspɛkt.fl̩/
Nghĩa: Lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng.
respectfully Phó từ
UK/ɹɪˈspɛkt.fə.li/US/ɹɪˈspɛkt.fə.li/
Nghĩa: Lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng.
honorific Tính từ
UK/ˌɒnəˈɹɪfɪk/US/ˌɑːnəˈɹɪfɪk/
Nghĩa: Kính cẩn.
deferentially Phó từ
UK/ˌdɛfəˈɹənʃəli/
Nghĩa: Tôn kính, kính cẩn.
solemn
UK/ˈsɒləm/US/ˈsɑləm/
solemnly
UK/ˈsɒləmli/US/ˈsɑləmli/
respectfulness Danh từ
US/rɪ.ˈspɛkt.fəl.nəs/
Nghĩa: Sự lễ phép; sự kính cẩn.
Câu hỏi thường gặp
Kính cẩn tiếng Anh là gì?
"kính cẩn" trong tiếng Anh là respectful (tính từ), respectfully (phó từ), honorific (tính từ).