Kết lại tiếng Anh là gì?
"kết lại" trong tiếng Anh là unite (động từ), compact (ngoại động từ), twine (ngoại động từ).
unite Động từ
US/juˈnaɪt/
Nghĩa: Nối, hợp làm một, hợp nhất, kết lại.
- Proletarians of the world, unite!Vô sản thế giới, đoàn kết lại!
- to unite one town with anotherhợp nhất hai thành phố
compact Ngoại động từ
UK/ˈkɒmˌpækt/US/ˈkɑmˌpækt/
Nghĩa: Kết lại (thành khối); làm cho rắn chắc, làm cho chắc nịch; cô đọng lại.
- to be compacted ofkết lại bằng, gồm có
twine Ngoại động từ
UK/twaɪn/US/twaɪn/
Nghĩa: Xoắn, bện, kết lại.
- to twine a threadxoắn (bện) một sợi chỉ
- to twine flowers into a wreathkết hoa thành vòng
weave Ngoại động từ
UK/wiːv/US/wiːv/
Nghĩa: Đan, kết lại.
- to weave basketsđan rổ
- to weave flowerskết hoa
coalesce Nội động từ
UK/ˌkəʊ.əˈlɛs/US/ˌkoʊ.əˈlɛs/
Nghĩa: Hợp, hợp lại, kết lại.
woven Ngoại động từ
UK/ˈwəʊ.vən/US/ˈwoʊ.vən/
Nghĩa: Đan, kết lại.
- to weave basketsđan rổ
- to weave flowerskết hoa
wove Ngoại động từ
UK/wəʊv/
Nghĩa: Đan, kết lại.
- to weave basketsđan rổ
- to weave flowerskết hoa
Câu hỏi thường gặp
Kết lại tiếng Anh là gì?
"kết lại" trong tiếng Anh là unite (động từ), compact (ngoại động từ), twine (ngoại động từ).