TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kết lại tiếng Anh là gì?

"kết lại" trong tiếng Anh là unite (động từ), compact (ngoại động từ), twine (ngoại động từ).

unite Động từ

US/juˈnaɪt/

Nghĩa: Nối, hợp làm một, hợp nhất, kết lại.

  • Proletarians of the world, unite!Vô sản thế giới, đoàn kết lại!
  • to unite one town with anotherhợp nhất hai thành phố

Xem đầy đủ từ "unite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

compact Ngoại động từ

UK/ˈkɒmˌpækt/US/ˈkɑmˌpækt/

Nghĩa: Kết lại (thành khối); làm cho rắn chắc, làm cho chắc nịch; cô đọng lại.

  • to be compacted ofkết lại bằng, gồm có

Xem đầy đủ từ "compact": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

twine Ngoại động từ

UK/twaɪn/US/twaɪn/

Nghĩa: Xoắn, bện, kết lại.

  • to twine a threadxoắn (bện) một sợi chỉ
  • to twine flowers into a wreathkết hoa thành vòng

Xem đầy đủ từ "twine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

weave Ngoại động từ

UK/wiːv/US/wiːv/

Nghĩa: Đan, kết lại.

  • to weave basketsđan rổ
  • to weave flowerskết hoa

Xem đầy đủ từ "weave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coalesce Nội động từ

UK/ˌkəʊ.əˈlɛs/US/ˌkoʊ.əˈlɛs/

Nghĩa: Hợp, hợp lại, kết lại.

Xem đầy đủ từ "coalesce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

woven Ngoại động từ

UK/ˈwəʊ.vən/US/ˈwoʊ.vən/

Nghĩa: Đan, kết lại.

  • to weave basketsđan rổ
  • to weave flowerskết hoa

Xem đầy đủ từ "woven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wove Ngoại động từ

UK/wəʊv/

Nghĩa: Đan, kết lại.

  • to weave basketsđan rổ
  • to weave flowerskết hoa

Xem đầy đủ từ "wove": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kết lại tiếng Anh là gì?

"kết lại" trong tiếng Anh là unite (động từ), compact (ngoại động từ), twine (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.