Kể đến tiếng Anh là gì?
"kể đến" trong tiếng Anh là allow (nội động từ), advert (động từ), refer (nội động từ).
allow Nội động từ
UK/əˈlaʊ/US/əˈlaʊ/
Nghĩa: Kể đến, tính đến; chiếu cố đến, chú ý đến.
- allow for the delays caused by bad weathertính đến sự chậm trễ do thời tiết xấu gây ra
- after allowing for...sau khi đã tính đến
advert Động từ
UK/ˈædvɜːt/US/ˈædvɝt/
Nghĩa: Ám chỉ (nói hoặc viết); nói đến, kể đến.
refer Nội động từ
UK/ɹɪˈfɜː/US/ɹɪˈfɝ/
Nghĩa: Ám chỉ, nói đến, kể đến, nhắc đến.
- don't refer to the matter againđừng nhắc đến vấn đề ấy nữa
- that is the passage he referred tođó là đoạn ông ta nói đến
count Ngoại động từ
UK/kaʊnt/US/kaʊnt/
Nghĩa: Kể cả, gồm cả, tính đến, kể đến.
- there were forty people there, not count ing the childrencó bốn mươi người ở đây, không kể trẻ em
allowance Danh từ
US/əˈlaʊɪns/
Nghĩa: Sự kể đến, sự tính đến, sự chiếu cố đến, sự dung thứ.
- to make allowances for the difference of agekể đến (chiếu cố đến) sự khác nhau về tuổi
- to make allowance for youthchiếu cố đến tuổi trẻ, dung thứ cho tuổi trẻ
reckoning Danh từ
UK/ˈɹɛkənɪŋ/
Nghĩa: Sự tính đến, sự kể đến, sự xét đến, sự đếm xỉa đến.
- to make no reckoning of somethingkhông kể đến cái gì
Câu hỏi thường gặp
Kể đến tiếng Anh là gì?
"kể đến" trong tiếng Anh là allow (nội động từ), advert (động từ), refer (nội động từ).