TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kể chuyện tiếng Anh là gì?

"kể chuyện" trong tiếng Anh là narrative (danh từ), recite (nội động từ), teller (danh từ).

narrative Danh từ

UK/ˈnæɹ.ə.tɪv/US/ˈnɛɹ.ə.tɪv/

Nghĩa: kể chuyện, tường thuật

Xem đầy đủ từ "narrative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recite Nội động từ

UK/ɹɪˈsaɪt/US/ɹɪˈsaɪt/

Nghĩa: Ngâm thơ; kể chuyện (thuộc lòng, trước thính giả).

Xem đầy đủ từ "recite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

teller Danh từ

UK/ˈtɛlə/US/ˈtɛləɹ/

Nghĩa: Người kể chuyện, người hay kể chuyện; người tự thuật.

Xem đầy đủ từ "teller": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recitation Danh từ

UK/ˌɹɛsɪˈteɪʃən/US/ˌɹɛsəˈteɪʃən/

Nghĩa: Sự ngâm thơ, sự kể chuyện (thuộc lòng, trước thính giả).

Xem đầy đủ từ "recitation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

narration Danh từ

UK/nəˈɹeɪ.ʃən/US/ˌnæɹˈeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự kể chuyện, sự tường thuật, sự thuật lại.

Xem đầy đủ từ "narration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relater Danh từ

US/rɪ.ˈleɪ.tɜː/

Nghĩa: Người kể chuyện, người kể lại.

Xem đầy đủ từ "relater": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reciter Danh từ

US/rɪ.ˈsɑɪ.tɜː/

Nghĩa: Người ngâm thơ; người kể chuyện (thuộc lòng, trước thính giả).

Xem đầy đủ từ "reciter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yarn-spinner Danh từ

US/ˈjɑːrn.ˈspɪ.nɜː/

Nghĩa: Người kể chuyện, kẻ thích kể chuyện đủ loại.

Xem đầy đủ từ "yarn-spinner": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kể chuyện tiếng Anh là gì?

"kể chuyện" trong tiếng Anh là narrative (danh từ), recite (nội động từ), teller (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.