Khánh thành tiếng Anh là gì?
"khánh thành" trong tiếng Anh là inaugurate (ngoại động từ), dedicate (ngoại động từ), unveil (động từ).
inaugurate Ngoại động từ
UK/ɪˈnɔːɡjʊ.ɹeɪt/US/ɪˈnɔ.ɡjəˌɹeɪt/
Nghĩa: Khai mạc; khánh thành.
- to inaugurate an exhibitionkhai mạc một cuộc triển lãm
dedicate Ngoại động từ
UK/ˈdɛdɪˌkeɪt/US/ˈdɛdɪˌkeɪt/
Nghĩa: Khánh thành, khai mạc.
unveil Động từ
UK/ʌnˈveɪl/US/ʌnˈveɪl/
Nghĩa: Bỏ màn; khánh thành (một bức tượng).
inauguration Danh từ
UK/ɪˌnɔːɡ(j)ʊˈɹeɪʃən/US/ɪˌnɑ.ɡjəˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Lễ khai mạc; sự khánh thành.
inaugurator Danh từ
US/ɪ.ˈnɔ.ɡjə.ˌreɪ.tɜː/
Nghĩa: Người khai mạc; người khánh thành.
Câu hỏi thường gặp
Khánh thành tiếng Anh là gì?
"khánh thành" trong tiếng Anh là inaugurate (ngoại động từ), dedicate (ngoại động từ), unveil (động từ).