Khép tiếng Anh là gì?
"khép" trong tiếng Anh là close (ngoại động từ), shut (động từ), adducent (tính từ).
close Ngoại động từ
UK/ˈkləʊz/US/ˈkloʊ̯z/
Nghĩa: Đóng, khép.
- to close the doorđóng cửa
- to close the door shutđóng cửa kín
shut Động từ
UK/ʃʌt/US/ʃʌt/
Nghĩa: Đóng, khép, đậy, nút, nhắm, gập, ngậm.
- to shut a doorđóng cửa
- to shut a bookgập sách
adducent Tính từ
Nghĩa: Khép (cơ).
- adducent musclescơ khép
adduct Ngoại động từ
UK/əˈdʌkt/US/əˈdʌkt/
Nghĩa: Khép (các cơ...).
condemn
UK/kənˈdɛm/US/kənˈdɛm/
adduction Danh từ
UK/əˈdʌk.ʃn̩/US/əˈdʌk.ʃn̩/
Nghĩa: Sự khép (cơ).
Câu hỏi thường gặp
Khép tiếng Anh là gì?
"khép" trong tiếng Anh là close (ngoại động từ), shut (động từ), adducent (tính từ).