TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khôi phục tiếng Anh là gì?

"khôi phục" trong tiếng Anh là restore (động từ), restoration (danh từ), reintegrate (ngoại động từ).

restore Động từ

UK/ɹɪˈstɔː/US/ɹɪˈstoɹ/

Nghĩa: khôi phục, phục hồi

Xem đầy đủ từ "restore": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

restoration Danh từ

UK/ɹɛstəˈɹeɪʃən/US/ɹɛstəˈɹeɪʃən/

Nghĩa: hồi phục, khôi phục

  • the restoration of healthsự hồi phục sức khoẻ
  • the restoration of peacesự lập lại hoà bình

Xem đầy đủ từ "restoration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reintegrate Ngoại động từ

US/ˌri.ˈɪn.tə.ˌɡreɪt/

Nghĩa: Khôi phục; phục hồi; phục chức.

Xem đầy đủ từ "reintegrate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recover

UK/ɹɪˈkʌvə/US/ɹɪˈkʌvɚ/

Xem đầy đủ từ "recover": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

redress Ngoại động từ

UK/ɹɪˈdɹɛs/US/ɹiˈdɹɛs/

Nghĩa: Khôi phục.

  • to redress the balance of...khôi phục
  • to redress the balance of...khôi phục thế can bằng của

Xem đầy đủ từ "redress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

renewal Danh từ

US/rɪ.ˈnuː.əl/

Nghĩa: Sự phục hồi, sự khôi phục, sự tái sinh.

Xem đầy đủ từ "renewal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khôi phục tiếng Anh là gì?

"khôi phục" trong tiếng Anh là restore (động từ), restoration (danh từ), reintegrate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.