Không có thực tiếng Anh là gì?
"không có thực" trong tiếng Anh là imaginary (tính từ), imaginative (tính từ), fictitious (tính từ).
imaginary Tính từ
UK/ɪˈmæd͡ʒɪnəɹi/US/ɪˈmæd͡ʒɪˌn(ɛ)ɹi/
Nghĩa: Tưởng tượng, không có thực, ảo.
- an imaginary diseasebệnh tưởng tượng
imaginative Tính từ
UK/ɪˈmæd͡ʒɪnətɪv/US/ɪˈmæd͡ʒɪnətɪv/
Nghĩa: Tưởng tượng, không có thực.
fictitious Tính từ
UK/fɪkˈtɪʃəs/US/fɪkˈtɪʃəs/
Nghĩa: Hư cấu, tưởng tượng, không có thực.
insubstantial Tính từ
US/ˌɪnt.səb.ˈstænt.ʃəl/
Nghĩa: Không có thực.
phantom Danh từ
UK/ˈfæntəm/US/ˈfæntəm/
Nghĩa: Hão huyền, ma, không có thực.
- a phantom shipcon tàu ma
insubstantiality Danh từ
US/ˌɪnt.səb.ˈstænt.ʃə.lə.ti/
Nghĩa: Tính không có thực.
imaginariness Danh từ
US/ɪ.ˈmæ.dʒə.ˌnɛr.i.nəs/
Nghĩa: Tính chất tưởng tượng, tính không có thực, tính chất ảo.
Câu hỏi thường gặp
Không có thực tiếng Anh là gì?
"không có thực" trong tiếng Anh là imaginary (tính từ), imaginative (tính từ), fictitious (tính từ).