Không hợp pháp tiếng Anh là gì?
"không hợp pháp" trong tiếng Anh là illegal (tính từ), illegitimate (tính từ), illicit (tính từ).
illegal Tính từ
UK/ɪˈliːɡəl/US/ɪˈli.ɡəl/
Nghĩa: Không hợp pháp, bất hợp pháp, trái luật.
- an illegal marriagemột đám cưới không hợp pháp
- illegal immigrationnhập cư bất hợp pháp
illegitimate Tính từ
UK/ɪlɪˈd͡ʒɪtɪmət/US/ɪlɪˈd͡ʒɪtɪmət/
Nghĩa: Không hợp pháp, không chính đáng.
illicit Tính từ
UK/ɪˈlɪsɪt/US/ɪˈlɪsɪt/
Nghĩa: Trái phép, không hợp pháp.
unlawful Tính từ
US/ˌən.ˈlɔ.fəl/
Nghĩa: Không hợp pháp, phi pháp, bất chính.
- unlawful unionsự kết hôn không hợp pháp
- unlawful meansnhững thủ đoạn bất chính
illegitimately Phó từ
Nghĩa: Không hợp pháp, không chính đáng.
unjudical Tính từ
Nghĩa: Không hợp pháp.
misbegotten Tính từ
UK/ˌmɪsbɪˈɡɒtn̩/US/ˌmɪsbɪˈɡɑtn̩/
Nghĩa: Không chính đáng, không hợp pháp.
unrightful Tính từ
Nghĩa: Không chính đáng, không hợp pháp.
dirty Tính từ
UK/ˈdɜːti/US/ˈdɝti/
Nghĩa: bất hợp pháp, không hợp pháp, trái luật
lawless Tính từ
UK/ˈlɔːləs/US/ˈlɔːləs/
Nghĩa: Không hợp pháp.
adulterine Tính từ
UK/əˈdʌltəɹaɪn/US/əˈdʌltəɹaɪn/
Nghĩa: Bất chính, không hợp pháp.
illegality Danh từ
US/ˌɪl.ˈli.ɡə.lə.ti/
Nghĩa: Sự không hợp pháp; tính không hợp pháp.
illegatity Danh từ
Nghĩa: Sự không hợp pháp; tính không hợp pháp.
illegitimacy Danh từ
UK/ɪlɪˈd͡ʒɪtɪməsi/US/ɪlɪˈd͡ʒɪtɪməsi/
Nghĩa: Sự không hợp pháp, sự không chính đáng.
illicitness Danh từ
Nghĩa: Sự trái phép, sự không hợp pháp.
illimitability Danh từ
Nghĩa: Sự trái phép, sự không hợp pháp.
Câu hỏi thường gặp
Không hợp pháp tiếng Anh là gì?
"không hợp pháp" trong tiếng Anh là illegal (tính từ), illegitimate (tính từ), illicit (tính từ).