Không hay tiếng Anh là gì?
"không hay" trong tiếng Anh là uninteresting (tính từ), unaware (tính từ), uninformed (tính từ).
uninteresting Tính từ
Nghĩa: Không hay, không thú vị; không đáng chú ý.
unaware Tính từ
UK/ˌʌnəˈwɛə/US/ˌʌnəˈwɛɚ/
Nghĩa: Không biết, không hay.
uninformed Tính từ
US/ʌnɪnˈfɔɹmd/
Nghĩa: Không được báo tin, không hay, không biết trước; không am hiểu.
unknowing Tính từ
Nghĩa: Không hay, không biết.
prosaically Phó từ
US/proʊ.ˈzeɪ.ɪ.kəl.li/
Nghĩa: Không sáng tạo, nôm na, tầm thường, không hay, không giàu óc tưởng tượng.
uninsprired Tính từ
Nghĩa: Tầm thường, không hay (diễn văn).
unlucky Tính từ
UK/ʌnˈlʌki/US/ʌnˈlʌki/
Nghĩa: Không tốt, không hay, gở.
- an unlucky omenmột điềm gở, một triệu chứng không hay
unwelcome Tính từ
UK/ʌnˈwɛlkəm/US/ʌnˈwɛlkəm/
Nghĩa: Khó chịu, không hay (tin tức).
untoward Tính từ
UK/ˌʌn.tʊˈwɔːd/US/ˌʌn.təˈwɔɹd/
Nghĩa: Không hay, không may, rủi ro.
- an untoward eventmột sự kiện rủi ro
unawareness Danh từ
UK/ʌn.əˈwɛə.nəs/US/ʌn.əˈwɛɚ.nəs/
Nghĩa: Sự không biết, sự không hay.
Câu hỏi thường gặp
Không hay tiếng Anh là gì?
"không hay" trong tiếng Anh là uninteresting (tính từ), unaware (tính từ), uninformed (tính từ).