Khăn lau tiếng Anh là gì?
"khăn lau" trong tiếng Anh là towel (danh từ), cloth (danh từ), rubber (danh từ).
towel Danh từ
UK/ˈtaʊ̯əl/US/ˈtaʊ̯əl/
Nghĩa: Khăn lau; khăn tắm.
- Dry your face with a towel.Dùng khăn lau khô mặt đi.
cloth Danh từ
UK/klɒθ/
Nghĩa: Khăn; khăn lau; khăn trải (bàn).
- to lay the clothtrải khăn bàn (để chuẩn bị ăn)
rubber Danh từ
UK/ˈɹʌbə/US/ˈɹʌbɚ/
Nghĩa: Khăn lau; giẻ lau; cái để chà xát.
wipe Danh từ
UK/waɪp/US/waɪp/
Nghĩa: khăn lau, khăn chùi
clout Danh từ
UK/klaʊt/US/klaʊt/
Nghĩa: Khăn lau, giẻ lau.
Câu hỏi thường gặp
Khăn lau tiếng Anh là gì?
"khăn lau" trong tiếng Anh là towel (danh từ), cloth (danh từ), rubber (danh từ).