TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wipe

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/waɪp/ US/waɪp/ giọng máy của trình duyệt

wipe nghĩa là sự lau, sự chùi, khăn chùi, lau.

Nghĩa của wipe

Danh từ

  1. Sự lau, sự chùi.
  2. Khăn chùi.
  3. Từ lóng Cái tát, cái quật.
  4. Từ lóng Khăn tay.

Ngoại động từ

  1. Lau, chùi.
    • to wipe one's facelau mặt
    • to wipe something drylau khô một vật gì
    • to wipe one's eyeslau nước mắt, thôi khóc

Dạng từ của wipe

Ngôi thứ ba số ítwipes
Hiện tại phân từ (-ing)wiping
Quá khứ phân từwiped
Quá khứwiped
Số nhiềuwipes

Họ từ của wipe

Cụm từ, thành ngữ với wipe

  • to wipe at — (Từ lóng) Quật, tống cho một quả; giáng cho một đòn.
  • to wipe away — Tẩy (vết bẩn); lau sạch (nước mắt).
  • to wipe off — Lau đi, lau sạch, tẩy đi; Làm tắt (một nụ cười); Thanh toán, trả hết, giũ sạch (nợ cũ); Quên đi, xoá sạch (mối bất hoà cũ...).
  • to wipe out — Lau chùi, lau sạch, chùi, tẩy (vết bẩn); Tiêu diệt (quân đội); triệt hạ (thành phố); Thanh toán, trả hết (nợ); rửa (nhục).
  • to wipe up — Lau sạch, chùi sạch.
  • to wipe someone's eye — (Từ lóng) Phỗng tay trên ai, đi nước trước ai.
  • to wipe the floor with someone lóng — (Từ lóng) Đánh bại ai hoàn toàn (trong cuộc tranh luận); (Từ lóng) Hạ ai đo ván (trong cuộc đấu võ); đánh bại nhục nhã.
  • wipe your mouth — Lau miệng.

Câu ví dụ với wipe

  • Would you wipe the table for me? Bạn có thể dọn bàn cho tôi được không?
  • Tom wants to wipe near-duplicate sentences from the database. Tom muốn xoá những câu gần giống nhau trong cơ sở dữ liệu.
  • Wipe your eyes. Lau mắt đi.
  • The hurricane wiped out the whole village. Trận bão đã quét sạch cả ngôi làng.
  • You're wiping your hands with a towel. Bạn đang lau tay bằng khăn.
  • What am I wiping my hands with? Tôi đang lau tay bằng cái gì?
  • Tom carefully wiped his fingerprints off the knife. Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wipe nghĩa là gì?

wipe (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự lau, sự chùi, khăn chùi, lau.

wipe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wipe: giọng Anh (UK) /waɪp/, giọng Mỹ (US) /waɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.