Khiến tiếng Anh là gì?
"khiến" trong tiếng Anh là cause (ngoại động từ), enjoin (ngoại động từ), make.
cause Ngoại động từ
UK/kɔːz/US/kɔz/
Nghĩa: Bảo, khiến, sai (ai làm việc gì).
- to cause something to be done by somebody; to cause somebody to do somethingsai ai làm việc gì
enjoin Ngoại động từ
UK/ɛnˈd͡ʒɔɪn/US/ɛnˈd͡ʒɔɪn/
Nghĩa: Khiến, bắt phải, ra lệnh, chỉ thị.
- to enjoin somebody to do something; to enjoin an action on somebodyra lệnh cho ai phải làm gì
- to enjoin that some action must be takenchỉ thị bắt phải có một hành động gì
make
UK/meɪk/US/meɪk/
- I'm really sorry to make you wait.Thực sự xin lỗi đã khiến bạn phải chờ.
- Nothing happens unless you make it happen.Sẽ không có gì xảy ra trừ khi bạn khiến nó xảy ra.
prevail Nội động từ
UK/pɹɪˈveɪl/US/pɹɪˈveɪl/
Nghĩa: Khiến, thuyết phục.
- to prevail upon somebody to do somethingthuyết phục ai làm gì
enjoinment Danh từ
Nghĩa: Sự khiến, sự bắt buộc; sự ra lệnh; chỉ thị.
Câu hỏi thường gặp
Khiến tiếng Anh là gì?
"khiến" trong tiếng Anh là cause (ngoại động từ), enjoin (ngoại động từ), make.