Kho hàng tiếng Anh là gì?
"kho hàng" trong tiếng Anh là warehouse (danh từ), depot (danh từ), entrepôt (danh từ).
warehouse Danh từ
UK/ˈwɛə(ɹ)haʊs/US/ˈwɛə(ɹ)haʊs/
Nghĩa: Kho hàng.
depot Danh từ
UK/ˈdɛpəʊ/US/ˈdiːpoʊ/
Nghĩa: Kho chứa, kho hàng.
entrepôt Danh từ
UK/ˌɒntɹəˈpəʊ/US/ˌɑntɹəˈpoʊ/
Nghĩa: Kho hàng.
pack-house Danh từ
US/ˈpæk.ˈhɑʊs/
Nghĩa: Kho hàng.
store Danh từ
UK/stɔː/US/stɔɹ/
Nghĩa: Kho hàng.
locker Danh từ
UK/ˈlɒk.ə(ɹ)/US/ˈlɑ.kɚ/
Nghĩa: Tủ; kho hàng (ở dưới tàu).
Câu hỏi thường gặp
Kho hàng tiếng Anh là gì?
"kho hàng" trong tiếng Anh là warehouse (danh từ), depot (danh từ), entrepôt (danh từ).