Khom tiếng Anh là gì?
"khom" trong tiếng Anh là bow (động từ), stoop (ngoại động từ), bend.
bow Động từ
UK/ˈbəʊ̯/US/ˈboʊ̯/ giọng người thật
Nghĩa: Cúi (đầu, mình); khòm, khom (lưng); quỳ (gối).
stoop Ngoại động từ
UK/stuːp/US/stup/ giọng máy
Nghĩa: Cúi (đầu), khom (người).
bend
UK/bɛnd/US/bɛnd/ giọng máy
crouch
UK/ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/US/ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/ giọng người thật
vaulted Tính từ
US/ˈvɔl.təd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uốn vòm, khom.
Câu hỏi thường gặp
Khom tiếng Anh là gì?
"khom" trong tiếng Anh là bow (động từ), stoop (ngoại động từ), bend.