Khuân vác tiếng Anh là gì?
"khuân vác" trong tiếng Anh là load (nội động từ), dockworker (danh từ), packer (danh từ).
load Nội động từ
UK/ləʊd/US/loʊd/
Nghĩa: Bốc hàng, bốc vác, khuân vác.
dockworker Danh từ
Nghĩa: khuân vác
packer Danh từ
UK/ˈpækə/US/ˈpækɚ/
Nghĩa: Người khuân vác; người tải hàng bằng sức vật thồ.
loader Danh từ
US/ˈloʊdɚ/
Nghĩa: Người khuân vác.
portage Danh từ
UK/ˈpɔː(ɹ)tɪd͡ʒ/US/ˈpɔː(ɹ)tɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự mang, sự khuân vác, sự chuyên chở.
bummaree Danh từ
Nghĩa: Người khuân vác (ở chợ bán thịt Luân đôn).
packing Danh từ
UK/ˈpakɪŋ/US/ˈpækɪŋ/
Nghĩa: Sự thồ, sự khuân vác; sự chất hàng (lên lưng súc vật thồ).
louder Danh từ
UK/ˈlaʊdə/US/ˈlaʊdɚ/
Nghĩa: Người khuân vác.
Câu hỏi thường gặp
Khuân vác tiếng Anh là gì?
"khuân vác" trong tiếng Anh là load (nội động từ), dockworker (danh từ), packer (danh từ).