TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

load

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ləʊd/ US/loʊd/ giọng máy của trình duyệt

load nghĩa là vậy nặng, gánh nặng, vật gánh, vật chở.

Nghĩa của load

Danh từ

  1. Vậy nặng, gánh nặng.
    • to carry a heavy loadmang một gánh nặng
  2. Vật gánh, vật chở, vật đội (trên lưng súc vật, trên xe, tàu...).
  3. Trách nhiệm nặng nề; điều lo lắng, nỗi buồn phiền.
  4. Kỹ thuật Sự tải; tải; trọng tải (của một con tàu...).
    • periodic loadtải tuần hoàn
  5. Thuốc nạp, đạn nạp (vào súng).
  6. Thông tục Nhiều, hàng đống.
    • loads of moneyhàng đống tiền, hàng bồ bạc

Ngoại động từ

  1. Chất, chở.
    • to load a cartchất lên xe
  2. Nhét, nhồi, tống vào, nạp đạn) súng); lắp phim (máy ảnh).
    • to load a gunnạp đạn vào súng
    • I am loadedsúng tôi có nạp đạn
    • to load a cameralắp phim vào máy ánh
    • to load one's stomach with foodăn nhồi ăn nhét, ăn no căng
  3. Chồng chất; bắt phải chịu, bắt phải gánh vác, bắt phải đảm nhận...
    • to load somebody with wordđổ dồn (chồng chất) công việc lên đầu ai
    • to load a man with insultschửi bới ai thậm tệ
    • to load someone with giftscho, ai hàng đống quà
    • to load someone with complimentskhen ngợi ai hết lời
  4. Đổ chì vào, làm cho nặng thêm.
    • to load the diceđổ chì vào con súc sắc; (nghĩa bóng) gian lận

Nội động từ

  1. Bốc hàng, bốc vác, khuân vác.
  2. Nạp đạn.

Dạng từ của load

Số nhiềuloads
Ngôi thứ ba số ítloads
Hiện tại phân từ (-ing)loading
Quá khứloaded
Quá khứ phân từloaded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với load

Đồng nghĩa

Họ từ của load

Cụm từ, thành ngữ với load

  • to gets a load of — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghe; Nhìn, trông.
  • to have a load on — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) say rượu.
  • load in bulk — Bốc hàng rời (không đóng bao...).

Câu ví dụ với load

  • The truck carried a load of furniture. Chiếc xe tải đó đã chất đầy nội thất.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

load nghĩa là gì?

load (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vậy nặng, gánh nặng, vật gánh, vật chở.

load phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của load: giọng Anh (UK) /ləʊd/, giọng Mỹ (US) /loʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.