Khuyên giải tiếng Anh là gì?
"khuyên giải" trong tiếng Anh là comfort (ngoại động từ), appease (động từ), comfortable (tính từ).
comfort Ngoại động từ
UK/ˈkʌm.fət/US/ˈkʌm.fɚt/
Nghĩa: Dỗ dành, an ủi, khuyên giải, làm khuây khoả.
- to comfort a childdỗ dành an ủi đứa trẻ
- to comfort those who are in sorrowan ủi những người đang phiền muộn
appease Động từ
UK/əˈpiːz/US/əˈpiːz/
Nghĩa: Khuyên giải; an ủi, làm cho khuây, làm cho nguôi; dỗ dành.
- To appease someone's anger.Làm cho ai nguôi giận
comfortable Tính từ
UK/ˈkʌm(p)f.tə.bəl/US/ˈkʌmf.tə(ɹ).bəl/
Nghĩa: Làm yên tâm, an ủi, khuyên giải.
comforter Danh từ
UK/ˈkʌmfətə/US/ˈkʌmfɚtɚ/
Nghĩa: Người dỗ dành, người an ủi, người khuyên giải.
appeasement Danh từ
UK/əˈpiːz.mənt/US/əˈpiːz.mənt/
Nghĩa: Sự khuyên giải; sự an ủi, sự làm cho khuây, sự làm cho nguôi; sự dỗ dành.
assuagement Danh từ
UK/əˈsweɪd͡ʒmənt/US/əˈsweɪd͡ʒmənt/
Nghĩa: Sự làm dịu bớt, sự làm khuây; sự an ủi, sự khuyên giải.
comforting Tính từ
UK/ˈkʌm.fə.tɪŋ/US/ˈkʌm.fɚ.tɪŋ/
Nghĩa: Có thể an ủi, khuyên giải.
Câu hỏi thường gặp
Khuyên giải tiếng Anh là gì?
"khuyên giải" trong tiếng Anh là comfort (ngoại động từ), appease (động từ), comfortable (tính từ).