TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Là hiện thân của tiếng Anh là gì?

"là hiện thân của" trong tiếng Anh là embody (ngoại động từ), personal (ngoại động từ), image (ngoại động từ).

embody Ngoại động từ

UK/ɪmˈbɒdi/US/ɪmˈbɑdi/

Nghĩa: Là hiện thân của.

Xem đầy đủ từ "embody": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

personal Ngoại động từ

UK/ˈpɜː.sə.nəl/US/ˈpɝ.sə.nəl/

Nghĩa: Là hiện thân của.

Xem đầy đủ từ "personal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

image Ngoại động từ

UK/ˈɪm.ɪd͡ʒ/US/ˈɪm.ɪd͡ʒ/

Nghĩa: Là tượng trưng của, là điển hình của, là hiện thân của, tượng trưng cho (cái gì).

Xem đầy đủ từ "image": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

personify Ngoại động từ

UK/pə(ɹ)ˈsɒnɪfaɪ/US/pə(ɹ)ˈsɒnɪfaɪ/

Nghĩa: Là hiện thân của.

Xem đầy đủ từ "personify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incarnate Ngoại động từ

UK/ɪnˈkɑːneɪt/US/ɪnˈkɑːɹ.nɪt/

Nghĩa: Là hiện thân của, là tượng trưng cho.

  • to incarnate the couragelà hiện thân của tinh thần dũng cảm

Xem đầy đủ từ "incarnate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impersonify Ngoại động từ

Nghĩa: Là hiện thân của.

Xem đầy đủ từ "impersonify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Là hiện thân của tiếng Anh là gì?

"là hiện thân của" trong tiếng Anh là embody (ngoại động từ), personal (ngoại động từ), image (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.