Là hiện thân của tiếng Anh là gì?
"là hiện thân của" trong tiếng Anh là embody (ngoại động từ), personal (ngoại động từ), image (ngoại động từ).
embody Ngoại động từ
UK/ɪmˈbɒdi/US/ɪmˈbɑdi/
Nghĩa: Là hiện thân của.
personal Ngoại động từ
UK/ˈpɜː.sə.nəl/US/ˈpɝ.sə.nəl/
Nghĩa: Là hiện thân của.
image Ngoại động từ
UK/ˈɪm.ɪd͡ʒ/US/ˈɪm.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: Là tượng trưng của, là điển hình của, là hiện thân của, tượng trưng cho (cái gì).
personify Ngoại động từ
UK/pə(ɹ)ˈsɒnɪfaɪ/US/pə(ɹ)ˈsɒnɪfaɪ/
Nghĩa: Là hiện thân của.
incarnate Ngoại động từ
UK/ɪnˈkɑːneɪt/US/ɪnˈkɑːɹ.nɪt/
Nghĩa: Là hiện thân của, là tượng trưng cho.
- to incarnate the couragelà hiện thân của tinh thần dũng cảm
impersonify Ngoại động từ
Nghĩa: Là hiện thân của.
Câu hỏi thường gặp
Là hiện thân của tiếng Anh là gì?
"là hiện thân của" trong tiếng Anh là embody (ngoại động từ), personal (ngoại động từ), image (ngoại động từ).