TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm đông lại tiếng Anh là gì?

"làm đông lại" trong tiếng Anh là ice (ngoại động từ), coagulate (động từ), congeal (động từ).

ice Ngoại động từ

UK/aɪs/US/aɪs/

Nghĩa: Làm đóng băng, làm đông lại.

Xem đầy đủ từ "ice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coagulate Động từ

UK/kəʊˈæɡ.jʊ.leɪt/US/koʊˈæɡ.jə.leɪt/

Nghĩa: Làm đông lại; đông lại.

Xem đầy đủ từ "coagulate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

congeal Động từ

UK/kənˈd͡ʒiːl/US/kənˈd͡ʒiːl/

Nghĩa: Làm đông lại; đông lại, đóng băng.

  • his blood was congealed(nghĩa bóng) máu anh ta đông lại (vì sợ quá)

Xem đầy đủ từ "congeal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

curdle Ngoại động từ

UK/ˈkɜː.dəl/US/ˈkɝ.dəl/

Nghĩa: Làm đông lại, làm đông cục ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

  • the sight curdled his bloodcảnh tượng đó làm cho máu hắn ta đông lại, cảnh tượng đó làm cho hắn rợn tóc gáy

Xem đầy đủ từ "curdle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fix Ngoại động từ

UK/fɪks/US/fɪks/

Nghĩa: Làm đông lại, làm đặc lại.

Xem đầy đủ từ "fix": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coagulation Danh từ

UK/kəʊ.æɡjuːˈleɪʃən/US/koʊ.æɡjuˈleɪʃən/

Nghĩa: Sự làm đông lại; sự đông lại.

Xem đầy đủ từ "coagulation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm đông lại tiếng Anh là gì?

"làm đông lại" trong tiếng Anh là ice (ngoại động từ), coagulate (động từ), congeal (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.