Làm đông lại tiếng Anh là gì?
"làm đông lại" trong tiếng Anh là ice (ngoại động từ), coagulate (động từ), congeal (động từ).
ice Ngoại động từ
UK/aɪs/US/aɪs/
Nghĩa: Làm đóng băng, làm đông lại.
coagulate Động từ
UK/kəʊˈæɡ.jʊ.leɪt/US/koʊˈæɡ.jə.leɪt/
Nghĩa: Làm đông lại; đông lại.
congeal Động từ
UK/kənˈd͡ʒiːl/US/kənˈd͡ʒiːl/
Nghĩa: Làm đông lại; đông lại, đóng băng.
- his blood was congealed(nghĩa bóng) máu anh ta đông lại (vì sợ quá)
curdle Ngoại động từ
UK/ˈkɜː.dəl/US/ˈkɝ.dəl/
Nghĩa: Làm đông lại, làm đông cục ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the sight curdled his bloodcảnh tượng đó làm cho máu hắn ta đông lại, cảnh tượng đó làm cho hắn rợn tóc gáy
fix Ngoại động từ
UK/fɪks/US/fɪks/
Nghĩa: Làm đông lại, làm đặc lại.
coagulation Danh từ
UK/kəʊ.æɡjuːˈleɪʃən/US/koʊ.æɡjuˈleɪʃən/
Nghĩa: Sự làm đông lại; sự đông lại.
Câu hỏi thường gặp
Làm đông lại tiếng Anh là gì?
"làm đông lại" trong tiếng Anh là ice (ngoại động từ), coagulate (động từ), congeal (động từ).