TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm đau buồn tiếng Anh là gì?

"làm đau buồn" trong tiếng Anh là distress (ngoại động từ), distressing (tính từ), heart-breaking (tính từ).

distress Ngoại động từ

UK/dɪˈstɹɛs/US/dɪˈstɹɛs/

Nghĩa: Làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn.

Xem đầy đủ từ "distress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distressing Tính từ

UK/dɪˈstɹɛsɪŋ/US/dɪˈstɹɛsɪŋ/

Nghĩa: Làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn.

Xem đầy đủ từ "distressing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heart-breaking Tính từ

US/ˈhɑːrt.ˈbreɪ.kiɳ/

Nghĩa: Làm đau buồn, làm đau lòng, xé ruột.

  • a heart-breaking newsmột tin rất đau buồn

Xem đầy đủ từ "heart-breaking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

afflict Ngoại động từ

UK/əˈflɪkt/US/əˈflɪkt/

Nghĩa: Làm đau đớn, làm đau buồn, làm ưu phiền, làm khổ sở.

  • to be afflicted by...đau buồn vì

Xem đầy đủ từ "afflict": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

afflictive Tính từ

US/ə.ˈflɪk.tɪv/

Nghĩa: Làm đau đớn, làm đau buồn, làm ưu phiền, làm khổ sở.

Xem đầy đủ từ "afflictive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shock Ngoại động từ

UK/ʃɒk/US/ʃɔk/

Nghĩa: Làm căm phẫn, làm đau buồn; làm kinh tởm.

  • to be shocked by...căm phẫn vì

Xem đầy đủ từ "shock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm đau buồn tiếng Anh là gì?

"làm đau buồn" trong tiếng Anh là distress (ngoại động từ), distressing (tính từ), heart-breaking (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.