TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm chậm lại tiếng Anh là gì?

"làm chậm lại" trong tiếng Anh là slow (ngoại động từ), retard (ngoại động từ), keep back (cụm động từ).

slow Ngoại động từ

UK/sləʊ/US/sloʊ/

Nghĩa: Làm chậm lại, làm trì hoãn.

  • to slow down a processlàm chậm lại một quá trình

Xem đầy đủ từ "slow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retard Ngoại động từ

UK/ɹɪˈtɑːd/US/ɹɪˈtɑɹd/

Nghĩa: Làm chậm lại, làm trễ.

  • the rain retarded our departuremưa làm chậm trễ việc khởi hành của chúng tôi

Xem đầy đủ từ "retard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

keep back Cụm động từ

Nghĩa: Làm chậm lại; chặn lại, cản lại, cầm lại.

  • to keep back one's tearscầm nước mắt

Xem đầy đủ từ "keep back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

put back Cụm động từ

Nghĩa: Vặn (kim động hồ) lùi lại; làm chậm lại.

Xem đầy đủ từ "put back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slowdown Danh từ

US/ˈsloʊˌdaʊn/

Nghĩa: Sự chậm lại, sự làm chậm lại.

Xem đầy đủ từ "slowdown": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm chậm lại tiếng Anh là gì?

"làm chậm lại" trong tiếng Anh là slow (ngoại động từ), retard (ngoại động từ), keep back (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.