TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cho tốt hơn tiếng Anh là gì?

"làm cho tốt hơn" trong tiếng Anh là improvement (danh từ), better (ngoại động từ), amend (ngoại động từ).

improvement Danh từ

UK/ɪmˈpɹuːvmənt/US/ɪmˈpɹuːvmənt/

Nghĩa: Sự cải tiến, sự cải thiện, làm cho tốt hơn; sự trau dồi, sự mở mang (trí tuệ, kiến thức...).

Xem đầy đủ từ "improvement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

better Ngoại động từ

UK/ˈbɛt.ə/US/ˈbɛt.ə/

Nghĩa: Làm cho tốt hơn, cải tiến, cải thiện.

  • to better the living conditions of the peoplecải thiện đời sống của nhân dân
  • to better a recordlập kỷ lục cao hơn

Xem đầy đủ từ "better": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

amend Ngoại động từ

UK/əˈmɛnd/US/əˈmɛnd/

Nghĩa: Sửa cho tốt hơn, làm cho tốt hơn; cải thiện.

  • to amend one's way of livingsửa đổi lối sống

Xem đầy đủ từ "amend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ameliorative Tính từ

UK/əˈmiːliəɹətɪv/US/əˈmiːliəɹətɪv/

Nghĩa: Làm cho tốt hơn, để cải thiện.

Xem đầy đủ từ "ameliorative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meliorate Ngoại động từ

UK/ˈmiːli.əɹeɪt/US/ˈmiːli.əɹeɪt/

Nghĩa: Làm cho tốt hơn, cải thiện.

Xem đầy đủ từ "meliorate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mend Ngoại động từ

UK/mɛnd/US/mɛnd/

Nghĩa: Cải thiện, làm cho tốt hơn, làm cho khá hơn.

  • that will not mend the mattercái đó cũng không làm cho vấn đề khá hơn

Xem đầy đủ từ "mend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho tốt hơn tiếng Anh là gì?

"làm cho tốt hơn" trong tiếng Anh là improvement (danh từ), better (ngoại động từ), amend (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.