Làm hỗn loạn tiếng Anh là gì?
"làm hỗn loạn" trong tiếng Anh là clutter (nội động từ), topsy-turvy (ngoại động từ), break china (cụm từ).
clutter Nội động từ
UK/ˈklʌtə(ɹ)/US/ˈklʌtɚ/
Nghĩa: Quấy phá; làm ồn ào huyên náo; làm hỗn loạn.
topsy-turvy Ngoại động từ
UK/ˌtɒpsɪˈtəːvi/US/ˌtɑpsiˈtɚvi/
Nghĩa: Làm đảo lộn; làm hỗn loạn.
break china Cụm từ
Nghĩa: Làm rối loạn, làm hỗn loạn, làm náo động.
topsyturvy Ngoại động từ
Nghĩa: Đảo lộn; làm lộn bậy; làm hỗn loạn.
disorder Ngoại động từ
UK/dɪsˈɔːdə(ɹ)/US/dɪsˈɔɹdɚ/
Nghĩa: Làm hỗn loạn, làm rối loạn, làm náo loạn.
Câu hỏi thường gặp
Làm hỗn loạn tiếng Anh là gì?
"làm hỗn loạn" trong tiếng Anh là clutter (nội động từ), topsy-turvy (ngoại động từ), break china (cụm từ).