Làm mê hoặc tiếng Anh là gì?
"làm mê hoặc" trong tiếng Anh là charm (ngoại động từ), riveting (tính từ), fetch (động từ).
charm Ngoại động từ
UK/tʃɑːm/US/t͡ʃɑɹm/
Nghĩa: Làm mê hoặc, dụ.
- to charm a secret out of somebodydụ ai để bắt thổ lộ điều bí mật
riveting Tính từ
UK/ˈrɪvɪtɪŋ/US/ˈrɪvɪtɪŋ/
Nghĩa: Thu hút sự chú ý; làm mê hoặc.
fetch Động từ
UK/fɛt͡ʃ/US/fɛt͡ʃ/
Nghĩa: (thông tục) quyến rũ, làm mê hoặc, làm say mê.
fetching Tính từ
UK/ˈfɛt͡ʃ.ɪŋ/US/ˈfɛt͡ʃ.ɪŋ/
Nghĩa: (thông tục) quyến rũ; làm mê hoặc, làm say mê.
- a fetching smilenụ cười quyến rũ, nụ cười say đắm
enthralling Tính từ
Nghĩa: Làm mê hoặc, làm mê mệt, vô cùng thú vị.
Câu hỏi thường gặp
Làm mê hoặc tiếng Anh là gì?
"làm mê hoặc" trong tiếng Anh là charm (ngoại động từ), riveting (tính từ), fetch (động từ).