Làm mệt mỏi tiếng Anh là gì?
"làm mệt mỏi" trong tiếng Anh là tire (ngoại động từ), try (ngoại động từ), task (ngoại động từ).
tire Ngoại động từ
UK/ˈtaɪ̯ə(ɹ)/US/ˈtaɪ̯ɚ/
Nghĩa: Làm mệt mỏi, làm mệt nhọc.
- the long lecture tires the audiencebuổi thuyết trình dài làm cho người nghe mệt mỏi
try Ngoại động từ
UK/tɹɑj/
Nghĩa: Làm mệt mỏi.
- small print tries the eyeschữ in nhỏ làm mỏi mắt
task Ngoại động từ
UK/tɑːsk/US/tæsk/
Nghĩa: Chồng chất lên, bắt gánh vác, thử thách, làm mệt mỏi, làm căng thẳng.
- mathematics tasks the child's braintoán học làm cho đầu óc em nhỏ căng thẳng
burdensome Tính từ
UK/ˈbɜː.dən.səm/US/ˈbɝ.dən.səm/
Nghĩa: Làm khó chịu, làm bực mình; làm mệt mỏi.
slack Tính từ
UK/slæk/US/slæk/
Nghĩa: Làm mệt mỏi, làm uể oải.
- slack weatherthời tiết làm cho uể oải
Câu hỏi thường gặp
Làm mệt mỏi tiếng Anh là gì?
"làm mệt mỏi" trong tiếng Anh là tire (ngoại động từ), try (ngoại động từ), task (ngoại động từ).