TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm mủi lòng tiếng Anh là gì?

"làm mủi lòng" trong tiếng Anh là moving (tính từ), affect (ngoại động từ), melt (ngoại động từ).

moving Tính từ

UK/ˈmuːvɪŋ/US/ˈmuːvɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Cảm động, gợi mối thương tâm, làm mủi lòng.

  • a moving sight một cảnh thương tâm

Xem đầy đủ từ "moving": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

affect Ngoại động từ

UK/əˈfɛkt/US/əˈfɛkt/ giọng máy

Nghĩa: Làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng.

  • the news affected him deeply tin đó làm anh ta rất xúc động

Xem đầy đủ từ "affect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

melt Ngoại động từ

UK/mɛlt/US/mɛlt/ giọng người thật

Nghĩa: Làm động lòng, làm mủi lòng, làm se lòng.

  • pity melts one's heart niềm trắc ẩn làm se lòng lại

Xem đầy đủ từ "melt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

poignant Tính từ

UK/ˈpɔɪ.njənt/US/ˈpɔɪ.njənt/ giọng người thật

Nghĩa: Làm cảm động, làm mủi lòng, thương tâm.

Xem đầy đủ từ "poignant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

affecting Tính từ

UK/əˈfɛktɪŋ/US/əˈfɛktɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng.

  • An affecting scence. Cảnh làm mủi lòng
  • The story is very affecting. Câu chuyện rất xúc động

Xem đầy đủ từ "affecting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

appealing Tính từ

UK/əˈpiː.lɪŋ/US/ʌˈpi.əl.ɪŋ/ giọng máy

Nghĩa: Cảm động, thương tâm, làm mủi lòng.

  • an appealing voice giọng nói thương tâm

Xem đầy đủ từ "appealing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm mủi lòng tiếng Anh là gì?

"làm mủi lòng" trong tiếng Anh là moving (tính từ), affect (ngoại động từ), melt (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "moving": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "melt": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "poignant": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "affecting": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).