moving
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmuːvɪŋ/
US/ˈmuːvɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
moving nghĩa là động, hoạt động, cảm động, gợi mối thương tâm.
Nghĩa của moving
Tính từ
- Động, hoạt động.
- Cảm động, gợi mối thương tâm, làm mủi lòng.
- a moving sightmột cảnh thương tâm
Dạng từ của moving
| So sánh hơn | more moving |
| So sánh nhất | most moving |
| Số nhiều | movings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moving
Đồng nghĩa
affectingstrikingeloquentemotionalpersuasivepoignantstunningtouchingexpressiveheartbreakingmeaningfulsignificantemotivegrippingdramatic
Trái nghĩa
Họ từ của moving
Cụm từ, thành ngữ với moving
- moving average — Trung bình động.
Câu ví dụ với moving
- I could hear people moving about upstairs. Tôi có thể nghe thấy tiếng mọi người đi lại trên lầu.
- Are you moving back home? Có phải bạn đang trở về nhà?
- I think this project is moving on the right track. Tôi cho rằng dự án này đang đi đúng hướng.
- I hate moving. Tớ ghét di chuyển.
- I just came by to tell you that I'm moving to Boston. Tôi chỉ ghé qua để cho bạn biết là tôi sẽ dọn đi Boston.
- Amazing! This moving a story is a first for me! It's truly an epic among epics! Thật tuyệt vời! Đây là lần đầu tiên tôi được nghe một câu chuyện cảm động đến vậy! Quả là một tuyệt tác của những tuyệt tác!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
moving nghĩa là gì?
moving (tính từ) nghĩa là động, hoạt động, cảm động, gợi mối thương tâm.
moving phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moving: giọng Anh (UK) /ˈmuːvɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈmuːvɪŋ/.