Làm nặng thêm tiếng Anh là gì?
"làm nặng thêm" trong tiếng Anh là weight (ngoại động từ), aggravate (ngoại động từ), aggravation (danh từ).
weight Ngoại động từ
UK/weɪt/US/weɪt/
Nghĩa: Buộc thêm vật nặng, làm nặng thêm.
- to weight a netbuộc chì vào lưới
aggravate Ngoại động từ
UK/ˈæɡ.ɹə.veɪ̯t/US/ˈæɡ.ɹə.veɪ̯t/
Nghĩa: Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm nguy ngập thêm, làm xấu thêm.
- to aggravate an illenesslàm cho bệnh nặng thêm
- to aggravate a situationlàm cho tình hình thêm trầm trọng
aggravation Danh từ
UK/ˌæɡɹəˈveɪʃən/US/ˌæɡɹəˈveɪʃən/
Nghĩa: Sự làm trầm trọng thêm, sự làm nặng thêm, sự làm nguy ngập thêm, sự làm xấu thêm.
fortification Danh từ
UK/ˌfɔː(ɹ)tɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌfɔː(ɹ)tɪfɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự làm nặng thêm, sự làm mạnh thêm (rượu).
aggravating Tính từ
Nghĩa: Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm nguy ngập thêm, làm xấu thêm.
Câu hỏi thường gặp
Làm nặng thêm tiếng Anh là gì?
"làm nặng thêm" trong tiếng Anh là weight (ngoại động từ), aggravate (ngoại động từ), aggravation (danh từ).