TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm nặng thêm tiếng Anh là gì?

"làm nặng thêm" trong tiếng Anh là weight (ngoại động từ), aggravate (ngoại động từ), aggravation (danh từ).

weight Ngoại động từ

UK/weɪt/US/weɪt/

Nghĩa: Buộc thêm vật nặng, làm nặng thêm.

  • to weight a netbuộc chì vào lưới

Xem đầy đủ từ "weight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aggravate Ngoại động từ

UK/ˈæɡ.ɹə.veɪ̯t/US/ˈæɡ.ɹə.veɪ̯t/

Nghĩa: Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm nguy ngập thêm, làm xấu thêm.

  • to aggravate an illenesslàm cho bệnh nặng thêm
  • to aggravate a situationlàm cho tình hình thêm trầm trọng

Xem đầy đủ từ "aggravate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aggravation Danh từ

UK/ˌæɡɹəˈveɪʃən/US/ˌæɡɹəˈveɪʃən/

Nghĩa: Sự làm trầm trọng thêm, sự làm nặng thêm, sự làm nguy ngập thêm, sự làm xấu thêm.

Xem đầy đủ từ "aggravation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fortification Danh từ

UK/ˌfɔː(ɹ)tɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌfɔː(ɹ)tɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa: Sự làm nặng thêm, sự làm mạnh thêm (rượu).

Xem đầy đủ từ "fortification": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aggravating Tính từ

Nghĩa: Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm nguy ngập thêm, làm xấu thêm.

Xem đầy đủ từ "aggravating": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm nặng thêm tiếng Anh là gì?

"làm nặng thêm" trong tiếng Anh là weight (ngoại động từ), aggravate (ngoại động từ), aggravation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.