TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm nghẹt tiếng Anh là gì?

"làm nghẹt" trong tiếng Anh là choke (ngoại động từ), blanket (ngoại động từ), damp (ngoại động từ).

choke Ngoại động từ

UK/t͡ʃəʊk/US/t͡ʃoʊk/

Nghĩa: Làm nghẹt, làm tắc (tức) thở.

  • to choke to deathlàm cho nghẹt thở; bóp cổ chết

Xem đầy đủ từ "choke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blanket Ngoại động từ

UK/ˈblæŋ.kɪt/US/ˈblæŋ.kɪt/

Nghĩa: Làm cho không nghe thấy, làm nghẹt (tiếng động); phá, làm lấp tiếng đi (một buổi phát thanh trên đài).

Xem đầy đủ từ "blanket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

damp Ngoại động từ

US/ˈdeə̯mp/

Nghĩa: Làm nghẹt (tiếng); (âm nhạc) làm cho bớt ngân, làm cho bớt rung (dây đàn).

Xem đầy đủ từ "damp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strangle Ngoại động từ

US/ˈstɹeɪ̯ŋɡəl/

Nghĩa: Làm nghẹt (cổ), bóp nghẹt.

  • to strangle the pressbóp nghẹt báo chí

Xem đầy đủ từ "strangle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

choke up Cụm động từ

Nghĩa: Làm nghẹt (tiếng).

Xem đầy đủ từ "choke up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

choker Danh từ

UK/ˈtʃəʊkə/US/ˈt͡ʃoʊkɚ/

Nghĩa: Người bóp cổ; cái làm nghẹt, cái làm tắc.

Xem đầy đủ từ "choker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm nghẹt tiếng Anh là gì?

"làm nghẹt" trong tiếng Anh là choke (ngoại động từ), blanket (ngoại động từ), damp (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.