Làm nghẹt tiếng Anh là gì?
"làm nghẹt" trong tiếng Anh là choke (ngoại động từ), blanket (ngoại động từ), damp (ngoại động từ).
choke Ngoại động từ
UK/t͡ʃəʊk/US/t͡ʃoʊk/
Nghĩa: Làm nghẹt, làm tắc (tức) thở.
- to choke to deathlàm cho nghẹt thở; bóp cổ chết
blanket Ngoại động từ
UK/ˈblæŋ.kɪt/US/ˈblæŋ.kɪt/
Nghĩa: Làm cho không nghe thấy, làm nghẹt (tiếng động); phá, làm lấp tiếng đi (một buổi phát thanh trên đài).
damp Ngoại động từ
US/ˈdeə̯mp/
Nghĩa: Làm nghẹt (tiếng); (âm nhạc) làm cho bớt ngân, làm cho bớt rung (dây đàn).
strangle Ngoại động từ
US/ˈstɹeɪ̯ŋɡəl/
Nghĩa: Làm nghẹt (cổ), bóp nghẹt.
- to strangle the pressbóp nghẹt báo chí
choke up Cụm động từ
Nghĩa: Làm nghẹt (tiếng).
choker Danh từ
UK/ˈtʃəʊkə/US/ˈt͡ʃoʊkɚ/
Nghĩa: Người bóp cổ; cái làm nghẹt, cái làm tắc.
Câu hỏi thường gặp
Làm nghẹt tiếng Anh là gì?
"làm nghẹt" trong tiếng Anh là choke (ngoại động từ), blanket (ngoại động từ), damp (ngoại động từ).