Làm sầy da tiếng Anh là gì?
"làm sầy da" trong tiếng Anh là gall (động từ), graze (ngoại động từ), excoriate (ngoại động từ).
gall Động từ
UK/ɡɔːl/US/ɡɔl/
Nghĩa: Làm sầy da, làm trượt da.
graze Ngoại động từ
UK/ɡɹeɪz/US/ɡɹeɪz/
Nghĩa: Lướt qua, sượt qua, làm sầy da, làm xước da.
- the bullet grazed an armviên đạn lướt qua cánh tay
excoriate Ngoại động từ
US/ɪkˈskɔɹ.iˌeɪt/
Nghĩa: Làm tuột da, làm sầy da.
bark Ngoại động từ
UK/bɑːk/US/bɑɹk/
Nghĩa: Làm sầy da, làm tuột da.
excoriation Danh từ
UK/ˈɛks.kɔ.ɹi.eɪʃən/US/ˈɛks.kɔ.ɹi.eɪʃən/
Nghĩa: Sự làm tuột da, sự làm sầy da; chỗ tuột da, chỗ sầy da.
Câu hỏi thường gặp
Làm sầy da tiếng Anh là gì?
"làm sầy da" trong tiếng Anh là gall (động từ), graze (ngoại động từ), excoriate (ngoại động từ).