Làm tắc trách tiếng Anh là gì?
"làm tắc trách" trong tiếng Anh là potter (nội động từ), scamp (ngoại động từ), plouter (ngoại động từ).
potter Nội động từ
UK/ˈpɒtə/US/ˈpɑtɚ/
Nghĩa: Làm qua loa, làm tắc trách, làm được chăng hay chớ, làm không ra đầu ra đuôi; làm thất thường (công việc gì).
scamp Ngoại động từ
UK/ˈskæmp/US/ˈskæmp/
Nghĩa: Làm tắc trách, làm chiếu lệ, làm bôi bác, làm qua quít.
plouter Ngoại động từ
Nghĩa: Làm tắc trách.
mess Nội động từ
UK/mɛs/US/mɛs/
Nghĩa: Làm tắc trách, làm mất thì giờ làm việc linh tinh; đà đẫn.
play at Cụm động từ
Nghĩa: (Nghĩa bóng) Làm miễn cưỡng, làm tắc trách (việc gì).
potterer Danh từ
US/ˈpɑː.tɜ.ːɜː/
Nghĩa: Người làm tắc trách (nhất là người không bao giờ hoàn thành nhiệm vụ).
Câu hỏi thường gặp
Làm tắc trách tiếng Anh là gì?
"làm tắc trách" trong tiếng Anh là potter (nội động từ), scamp (ngoại động từ), plouter (ngoại động từ).