TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm tức giận tiếng Anh là gì?

"làm tức giận" trong tiếng Anh là anger (ngoại động từ), madden (ngoại động từ), peeve (ngoại động từ).

anger Ngoại động từ

UK/ˈæŋɡə/US/ˈæŋɡɚ/

Nghĩa: Chọc tức, làm tức giận.

Xem đầy đủ từ "anger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

madden Ngoại động từ

UK/ˈmæd.(ə̯)n̩/US/ˈmæd.(ə̯)n̩/

Nghĩa: Làm phát điên lên, làm tức giận.

Xem đầy đủ từ "madden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

peeve Ngoại động từ

UK/piːv/US/piːv/

Nghĩa: Chọc tức; làm phiền (ai), làm (ai) tức giận.

Xem đầy đủ từ "peeve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acerbate Ngoại động từ

UK/ˈa.sə.beɪt/US/ˈæ.səɹˌbeɪt/

Nghĩa: Làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận.

Xem đầy đủ từ "acerbate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exacerbate Ngoại động từ

UK/ɪɡˈzæsəˌbeɪt/US/ɪɡˈzæsɚˌbeɪt/

Nghĩa: Làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận.

Xem đầy đủ từ "exacerbate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exacerbation Danh từ

UK/ɪɡˈzæsəˌbeɪʃən/US/ɪɡˈzæsɚˌbeɪʃən/

Nghĩa: Sự làm bực tức, sự làm cáu tiết, sự làm tức giận.

Xem đầy đủ từ "exacerbation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

maddening Tính từ

UK/ˈmædənɪŋ/US/ˈmædənɪŋ/

Nghĩa: Làm phát điên lên, làm tức giận.

Xem đầy đủ từ "maddening": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm tức giận tiếng Anh là gì?

"làm tức giận" trong tiếng Anh là anger (ngoại động từ), madden (ngoại động từ), peeve (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.