Làm thích thú tiếng Anh là gì?
"làm thích thú" trong tiếng Anh là amuse (động từ), sauce (ngoại động từ), pleasantly (phó từ).
amuse Động từ
UK/əˈmjuːz/US/əˈmjuːz/
Nghĩa: Làm vui, làm thích thú, làm buồn cười; giải trí, tiêu khiển.
- Hard to amuse.Khó làm cho vui được
- To be amused with something.Giải trí (tiêu khiển)
sauce Ngoại động từ
UK/sɔːs/US/sɔs/
Nghĩa: Làm thích thú, làm thú vị; pha mắm pha muối.
pleasantly Phó từ
UK/ˈplɛzəntli/US/ˈplɛzəntli/
Nghĩa: Làm thích thú, thú vị, dễ chịu; dịu dàng, thân mật.
indulge Ngoại động từ
UK/ɪnˈdʌld͡ʒ/US/ɪnˈdʌld͡ʒ/
Nghĩa: Làm thích thú, làm thoả thích, làm vui thú.
- to indulge somebody with a songlàm cho ai vui thích bằng một bài hát
regale Ngoại động từ
UK/ɹɪˈɡeɪl/US/ɹɪˈɡeɪl/
Nghĩa: Làm thích thú, làm khoái trá (vẻ đẹp, nhạc...).
Câu hỏi thường gặp
Làm thích thú tiếng Anh là gì?
"làm thích thú" trong tiếng Anh là amuse (động từ), sauce (ngoại động từ), pleasantly (phó từ).