TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm thinh tiếng Anh là gì?

"làm thinh" trong tiếng Anh là silent (tính từ), hush (nội động từ), still (tính từ).

silent Tính từ

UK/ˈsaɪ̯lənt/US/ˈsaɪ̯lənt/

Nghĩa: Không nói, ít nói, làm thinh.

  • the report is silent on that pointbản báo cáo không nói gì về điểm đó
  • a silent manngười ít nói

Xem đầy đủ từ "silent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hush Nội động từ

UK/hʌʃ/US/hʌʃ/

Nghĩa: Im, nín lặng, làm thinh.

Xem đầy đủ từ "hush": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

still Tính từ

UK/ˈstɪl/US/ˈstɪl/

Nghĩa: Làm thinh, nín lặng.

  • to keep a still tongue in one's headlàm thinh, nín lặng

Xem đầy đủ từ "still": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deaf Tính từ

UK/dɛf/US/diːf/

Nghĩa: Làm thinh, làm ngơ.

  • to be deaf to someone's advicelàm thinh không nghe lời khuyên của ai
  • to turn a deaf ear to somethinglàm thinh như không nghe thấy cái gì

Xem đầy đủ từ "deaf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tongue-tied Tính từ

UK/ˈtʌŋtaɪd/US/ˈtʌŋtaɪd/

Nghĩa: Câm lặng, không nói, làm thinh.

Xem đầy đủ từ "tongue-tied": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm thinh tiếng Anh là gì?

"làm thinh" trong tiếng Anh là silent (tính từ), hush (nội động từ), still (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.