Làm xước da tiếng Anh là gì?
"làm xước da" trong tiếng Anh là scratch (động từ), graze (ngoại động từ), scratchy (tính từ).
scratch Động từ
UK/skɹæt͡ʃ/US/skɹæt͡ʃ/
Nghĩa: Cào, làm xước da.
graze Ngoại động từ
UK/ɡɹeɪz/US/ɡɹeɪz/
Nghĩa: Lướt qua, sượt qua, làm sầy da, làm xước da.
- the bullet grazed an armviên đạn lướt qua cánh tay
scratchy Tính từ
UK/ˈskɹæt͡ʃi/US/ˈskɹæt͡ʃi/
Nghĩa: Làm ngứa; làm xước da.
- scratchy clothvải mặc làm ngứa
raze Ngoại động từ
UK/ɹeɪz/US/ɹeɪz/
Nghĩa: Làm xước da.
rase Ngoại động từ
UK/ɹeɪz/US/ɹeɪz/
Nghĩa: Làm xước da.
scratchily Phó từ
US/ˈskræ.tʃi.li/
Nghĩa: Dặm; ngứa, làm ngứa; làm xước da.
Câu hỏi thường gặp
Làm xước da tiếng Anh là gì?
"làm xước da" trong tiếng Anh là scratch (động từ), graze (ngoại động từ), scratchy (tính từ).