TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm xước da tiếng Anh là gì?

"làm xước da" trong tiếng Anh là scratch (động từ), graze (ngoại động từ), scratchy (tính từ).

scratch Động từ

UK/skɹæt͡ʃ/US/skɹæt͡ʃ/

Nghĩa: Cào, làm xước da.

Xem đầy đủ từ "scratch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

graze Ngoại động từ

UK/ɡɹeɪz/US/ɡɹeɪz/

Nghĩa: Lướt qua, sượt qua, làm sầy da, làm xước da.

  • the bullet grazed an armviên đạn lướt qua cánh tay

Xem đầy đủ từ "graze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scratchy Tính từ

UK/ˈskɹæt͡ʃi/US/ˈskɹæt͡ʃi/

Nghĩa: Làm ngứa; làm xước da.

  • scratchy clothvải mặc làm ngứa

Xem đầy đủ từ "scratchy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

raze Ngoại động từ

UK/ɹeɪz/US/ɹeɪz/

Nghĩa: Làm xước da.

Xem đầy đủ từ "raze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rase Ngoại động từ

UK/ɹeɪz/US/ɹeɪz/

Nghĩa: Làm xước da.

Xem đầy đủ từ "rase": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scratchily Phó từ

US/ˈskræ.tʃi.li/

Nghĩa: Dặm; ngứa, làm ngứa; làm xước da.

Xem đầy đủ từ "scratchily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm xước da tiếng Anh là gì?

"làm xước da" trong tiếng Anh là scratch (động từ), graze (ngoại động từ), scratchy (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.