Lành nghề tiếng Anh là gì?
"lành nghề" trong tiếng Anh là skilled (tính từ), trained (tính từ), clever (tính từ).
skilled Tính từ
UK/skɪld/US/skɪld/
Nghĩa: Khéo léo, lành nghề.
- skilled labourlao động lành nghề
- skilled workercông nhân lành nghề
trained Tính từ
UK/tɹeɪnd/US/tɹeɪnd/
Nghĩa: Lành nghề; có tay nghề.
clever Tính từ
UK/ˈklɛv.ə/US/ˈklɛv.ɚ/
Nghĩa: Giỏi, tài giỏi, khéo léo, lành nghề.
- a clever workmanthợ giỏi
craftsman Danh từ
UK/ˈkɹɑːftsmən/US/ˈkɹæftsmən/
Nghĩa: Người khéo léo, người có kỹ xảo, người điêu luyện, người lành nghề.
craftsmanship Danh từ
US/ˈkɹæfts.mən.ʃɪp/
Nghĩa: Sự khéo léo, sự lành nghề, sự thạo nghề.
Câu hỏi thường gặp
Lành nghề tiếng Anh là gì?
"lành nghề" trong tiếng Anh là skilled (tính từ), trained (tính từ), clever (tính từ).