TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skilled

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/skɪld/ US/skɪld/ giọng máy của trình duyệt

skilled nghĩa là khéo léo, lành nghề.

Nghĩa của skilled

Tính từ

  1. Khéo léo, lành nghề.
    • skilled labourlao động lành nghề
    • skilled workercông nhân lành nghề

Dạng từ của skilled

So sánh hơnmore skilled
So sánh nhấtmost skilled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với skilled

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của skilled

Câu ví dụ với skilled

  • My father is a skilled fisherman. Ba tui là một ngư dân giỏi.
  • You're a skilled translator. Bạn là một dịch giả tài giỏi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

skilled nghĩa là gì?

skilled (tính từ) nghĩa là khéo léo, lành nghề.

skilled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skilled: giọng Anh (UK) /skɪld/, giọng Mỹ (US) /skɪld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.