TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lên án tiếng Anh là gì?

"lên án" trong tiếng Anh là condemn (ngoại động từ), denounce (ngoại động từ), denunciation (danh từ).

condemn Ngoại động từ

UK/kənˈdɛm/US/kənˈdɛm/

Nghĩa: Chỉ trích, chê trách, lên án, quy tội.

  • do not condemn him before you know his motivesđừng vội chỉ trích hắn trước khi anh biết rõ động cơ của hắn

Xem đầy đủ từ "condemn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

denounce Ngoại động từ

UK/diˈnaʊns/US/diˈnaʊns/

Nghĩa: Lên án; phản đối kịch liệt; lăng mạ.

Xem đầy đủ từ "denounce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

denunciation Danh từ

UK/dɪˌnʌnsiˈeɪʃən/

Nghĩa: Sự lên án; sự phản đối kịch liệt; sự lăng mạ.

Xem đầy đủ từ "denunciation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condemnation Danh từ

UK/ˌkɒndɛmˈneɪʃən/US/ˌkɑndəmˈneɪʃən/

Nghĩa: Sự chỉ trích, sự chê trách, sự lên án, sự quy tội.

Xem đầy đủ từ "condemnation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

denouncement Danh từ

US/dɪ.ˈnɑʊnts.mənt/

Nghĩa: Sự lên án; sự phản đối kịch liệt; sự lăng mạ.

Xem đầy đủ từ "denouncement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

denunciator Danh từ

UK/dɪˈnʌnsiˌeɪtə(ɹ)/US/dɪˈnʌnsiˌeɪtə(ɹ)/

Nghĩa: Người lên án, người buộc tội.

Xem đầy đủ từ "denunciator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lên án tiếng Anh là gì?

"lên án" trong tiếng Anh là condemn (ngoại động từ), denounce (ngoại động từ), denunciation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.